Câu tiếng Anh
See those gold threads?
Nghĩa tiếng Việt
Thấy những đường chỉ óng vàng chưa ?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| See those gold threads? | Thấy những đường chỉ óng vàng chưa ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
See those gold threads?
Thấy những đường chỉ óng vàng chưa ?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| See those gold threads? | Thấy những đường chỉ óng vàng chưa ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn