---
title: '"- See ya." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- See ya." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Gặp lại sau.'
lang: en
en: '- See ya.'
vi: '- Gặp lại sau.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 266623
---
## Câu tiếng Anh

**- See ya.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Gặp lại sau.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - See ya. | - Gặp lại sau. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
