---
title: '"-Seeing''s believing." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "-Seeing's believing." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Thấy thì mới
  tin được.
lang: en
en: '-Seeing''s believing.'
vi: '- Thấy thì mới tin được.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 112865
---
## Câu tiếng Anh

**-Seeing's believing.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Thấy thì mới tin được.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| -Seeing's believing. | - Thấy thì mới tin được. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
