---
title: '"Seems like I''ve heard that story before." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Seems like I've heard that story before." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Hình như tôi có nghe câu chuyện này rồi.
lang: en
en: Seems like I've heard that story before.
vi: Hình như tôi có nghe câu chuyện này rồi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 199981
---
## Câu tiếng Anh

**Seems like I've heard that story before.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hình như tôi có nghe câu chuyện này rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Seems like I've heard that story before. | Hình như tôi có nghe câu chuyện này rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
