Câu tiếng Anh
Seems rather brazen.
Nghĩa tiếng Việt
Có vẻ khá táo bạo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Seems rather brazen. | Có vẻ khá táo bạo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Seems rather brazen.
Có vẻ khá táo bạo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Seems rather brazen. | Có vẻ khá táo bạo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn