Câu tiếng Anh
Sell shoelaces.
Nghĩa tiếng Việt
Bán dây giày.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sell shoelaces. | Bán dây giày. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sell shoelaces.
Bán dây giày.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sell shoelaces. | Bán dây giày. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn