Câu tiếng Anh
Semadar, the Saran.
Nghĩa tiếng Việt
- Semadar, để phó vương.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Semadar, the Saran. | - Semadar, để phó vương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Semadar, the Saran.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Semadar, the Saran. | - Semadar, để phó vương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn