Câu tiếng Anh
Send down a bucket.
Nghĩa tiếng Việt
Thảy xuống một cái xô.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Send down a bucket. | Thảy xuống một cái xô. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Send down a bucket.
Thảy xuống một cái xô.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Send down a bucket. | Thảy xuống một cái xô. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn