Câu tiếng Anh
Send him out.
Nghĩa tiếng Việt
Tách hắn ra đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Send him out. | Tách hắn ra đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Send him out.
Tách hắn ra đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Send him out. | Tách hắn ra đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn