Câu tiếng Anh
- Sentry, come with me.
Nghĩa tiếng Việt
- Sentry, đi với ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Sentry, come with me. | - Sentry, đi với ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Sentry, come with me.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Sentry, come with me. | - Sentry, đi với ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn