Câu tiếng Anh
Sergeant. Look.
Nghĩa tiếng Việt
Trung sĩ nhìn này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sergeant. Look. | Trung sĩ nhìn này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sergeant. Look.
Trung sĩ nhìn này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sergeant. Look. | Trung sĩ nhìn này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn