Câu tiếng Anh
Set sail from off Pimlico
Nghĩa tiếng Việt
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Set sail from off Pimlico | # Giương buồm rời bến Pimlico |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Set sail from off Pimlico
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Set sail from off Pimlico | # Giương buồm rời bến Pimlico |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn