Câu tiếng Anh
Set the table.
Nghĩa tiếng Việt
Mẹ dọn bàn đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Set the table. | Mẹ dọn bàn đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Set the table.
Mẹ dọn bàn đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Set the table. | Mẹ dọn bàn đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn