Câu tiếng Anh
Settle it outside.
Nghĩa tiếng Việt
Ra ngoài giải quyết.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Settle it outside. | Ra ngoài giải quyết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Settle it outside.
Ra ngoài giải quyết.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Settle it outside. | Ra ngoài giải quyết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn