Câu tiếng Anh
Seven, eight, nine...
Nghĩa tiếng Việt
Bảy, tám, chín...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Seven, eight, nine... | Bảy, tám, chín... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Seven, eight, nine...
Bảy, tám, chín...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Seven, eight, nine... | Bảy, tám, chín... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn