Câu tiếng Anh
Seven o'clock.
Nghĩa tiếng Việt
Bảy giờ. Cùng một chỗ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Seven o'clock. | Bảy giờ. Cùng một chỗ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Seven o'clock.
Bảy giờ. Cùng một chỗ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Seven o'clock. | Bảy giờ. Cùng một chỗ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn