Câu tiếng Anh
Shanghai's fallen, you know.
Nghĩa tiếng Việt
Thượng Hải đã sụp đổ rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Shanghai's fallen, you know. | Thượng Hải đã sụp đổ rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Shanghai's fallen, you know.
Thượng Hải đã sụp đổ rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Shanghai's fallen, you know. | Thượng Hải đã sụp đổ rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn