---
title: '"She already had one husband." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "She already had one husband." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Và cô
  ấy đã có một người chồng.
lang: en
en: She already had one husband.
vi: Và cô ấy đã có một người chồng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 102958
---
## Câu tiếng Anh

**She already had one husband.**

## Nghĩa tiếng Việt

Và cô ấy đã có một người chồng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She already had one husband. | Và cô ấy đã có một người chồng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
