Câu tiếng Anh
She already has a lover.
Nghĩa tiếng Việt
Nàng ấy, đã có người yêu rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She already has a lover. | Nàng ấy, đã có người yêu rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She already has a lover.
Nàng ấy, đã có người yêu rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She already has a lover. | Nàng ấy, đã có người yêu rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn