Câu tiếng Anh
She always wears gloves.
Nghĩa tiếng Việt
Bà ấy luôn đeo găng tay.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She always wears gloves. | Bà ấy luôn đeo găng tay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She always wears gloves.
Bà ấy luôn đeo găng tay.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She always wears gloves. | Bà ấy luôn đeo găng tay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn