Câu tiếng Anh
She beat her children.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy đã đánh con mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She beat her children. | Cô ấy đã đánh con mình. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
She beat her children.
Cô ấy đã đánh con mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She beat her children. | Cô ấy đã đánh con mình. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn