Câu tiếng Anh
She blew her nose.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy xì mũi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She blew her nose. | Cô ấy xì mũi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
She blew her nose.
Cô ấy xì mũi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She blew her nose. | Cô ấy xì mũi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn