Câu tiếng Anh
She bought a chicken.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy đã mua một con gà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She bought a chicken. | Cô ấy đã mua một con gà. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
She bought a chicken.
Cô ấy đã mua một con gà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She bought a chicken. | Cô ấy đã mua một con gà. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn