Câu tiếng Anh
She came back.
Nghĩa tiếng Việt
Em đã thấy bà ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She came back. | Em đã thấy bà ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She came back.
Em đã thấy bà ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She came back. | Em đã thấy bà ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn