Câu tiếng Anh
She can foretell the future.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy có thể dự đoán được tương lai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She can foretell the future. | Cô ấy có thể dự đoán được tương lai. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
She can foretell the future.
Cô ấy có thể dự đoán được tương lai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She can foretell the future. | Cô ấy có thể dự đoán được tương lai. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn