Câu tiếng Anh
She can't breathe.
Nghĩa tiếng Việt
Chị ấy không thở được.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She can't breathe. | Chị ấy không thở được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She can't breathe.
Chị ấy không thở được.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She can't breathe. | Chị ấy không thở được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn