Câu tiếng Anh
She deserves your praise.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy xứng đáng với lời khen ngợi của bà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She deserves your praise. | Cô ấy xứng đáng với lời khen ngợi của bà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She deserves your praise.
Cô ấy xứng đáng với lời khen ngợi của bà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She deserves your praise. | Cô ấy xứng đáng với lời khen ngợi của bà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn