---
title: '"She doesn''t know a thing." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "She doesn't know a thing." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Bà ấy
  chẳng biết gì.
lang: en
en: She doesn't know a thing.
vi: Bà ấy chẳng biết gì.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 212626
---
## Câu tiếng Anh

**She doesn't know a thing.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bà ấy chẳng biết gì.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She doesn't know a thing. | Bà ấy chẳng biết gì. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
