---
title: '"She fainted." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"She fainted." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cô ấy bị ngất.'
lang: en
en: She fainted.
vi: Cô ấy bị ngất.
tatoebaEn: 3272704
tatoebaVi: 13635235
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**She fainted.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cô ấy bị ngất.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She fainted. | Cô ấy bị ngất. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
