---
title: >-
  "She fancied she could sing, but she had other--" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "She fancied she could sing, but she had other--" nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Cổ mê làm ca sĩ, nhưng cổ có những thứ khác...
lang: en
en: 'She fancied she could sing, but she had other--'
vi: 'Cổ mê làm ca sĩ, nhưng cổ có những thứ khác...'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 164788
---
## Câu tiếng Anh

**She fancied she could sing, but she had other--**

## Nghĩa tiếng Việt

Cổ mê làm ca sĩ, nhưng cổ có những thứ khác...

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She fancied she could sing, but she had other-- | Cổ mê làm ca sĩ, nhưng cổ có những thứ khác... |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
