Câu tiếng Anh
She fell backward.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ta đã ngã ngửa ra sau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She fell backward. | Cô ta đã ngã ngửa ra sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She fell backward.
Cô ta đã ngã ngửa ra sau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She fell backward. | Cô ta đã ngã ngửa ra sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn