Câu tiếng Anh
She gave herself up.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy đã xuất hiện trở lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She gave herself up. | Cô ấy đã xuất hiện trở lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She gave herself up.
Cô ấy đã xuất hiện trở lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She gave herself up. | Cô ấy đã xuất hiện trở lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn