---
title: '"She gave me a watch." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "She gave me a watch." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cô ấy đã cho
  tôi 1 chiếc đồng hồ.
lang: en
en: She gave me a watch.
vi: Cô ấy đã cho tôi 1 chiếc đồng hồ.
tatoebaEn: 489438
tatoebaVi: 489440
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**She gave me a watch.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cô ấy đã cho tôi 1 chiếc đồng hồ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She gave me a watch. | Cô ấy đã cho tôi 1 chiếc đồng hồ. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
