Câu tiếng Anh
She got arrested.
Nghĩa tiếng Việt
Cổ bị bắt rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She got arrested. | Cổ bị bắt rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She got arrested.
Cổ bị bắt rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She got arrested. | Cổ bị bắt rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn