Câu tiếng Anh
She got pushed around.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ta bị bắt nạt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She got pushed around. | Cô ta bị bắt nạt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She got pushed around.
Cô ta bị bắt nạt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She got pushed around. | Cô ta bị bắt nạt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn