Câu tiếng Anh
She had a nightmare.
Nghĩa tiếng Việt
Cổ bị ác mộng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She had a nightmare. | Cổ bị ác mộng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She had a nightmare.
Cổ bị ác mộng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She had a nightmare. | Cổ bị ác mộng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn