---
title: '"She had a nurse with her." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "She had a nurse with her." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Bà có một
  y tá bên cạnh.
lang: en
en: She had a nurse with her.
vi: Bà có một y tá bên cạnh.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 103475
---
## Câu tiếng Anh

**She had a nurse with her.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bà có một y tá bên cạnh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She had a nurse with her. | Bà có một y tá bên cạnh. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
