Câu tiếng Anh
She had no choice.
Nghĩa tiếng Việt
Cô không có lựa chọn nào khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She had no choice. | Cô không có lựa chọn nào khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She had no choice.
Cô không có lựa chọn nào khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She had no choice. | Cô không có lựa chọn nào khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn