Câu tiếng Anh
"She hardly eats a thing.
Nghĩa tiếng Việt
"Cổ chả ăn uống gì.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "She hardly eats a thing. | "Cổ chả ăn uống gì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"She hardly eats a thing.
"Cổ chả ăn uống gì.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "She hardly eats a thing. | "Cổ chả ăn uống gì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn