Câu tiếng Anh
She has a fever...
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy bị sốt...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She has a fever... | Cô ấy bị sốt... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She has a fever...
Cô ấy bị sốt...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She has a fever... | Cô ấy bị sốt... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn