---
title: '"She has not renewed her vows." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "She has not renewed her vows." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cô ta
  đã không giữ lời khấn.
lang: en
en: She has not renewed her vows.
vi: Cô ta đã không giữ lời khấn.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 145276
---
## Câu tiếng Anh

**She has not renewed her vows.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cô ta đã không giữ lời khấn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She has not renewed her vows. | Cô ta đã không giữ lời khấn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
