Câu tiếng Anh
She hasn't your strength.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy không có nghị lực như em.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She hasn't your strength. | Cô ấy không có nghị lực như em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She hasn't your strength.
Cô ấy không có nghị lực như em.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She hasn't your strength. | Cô ấy không có nghị lực như em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn