---
title: '"She interrogated a suspect." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "She interrogated a suspect." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cô ấy đã
  tra hỏi một nghi phạm.
lang: en
en: She interrogated a suspect.
vi: Cô ấy đã tra hỏi một nghi phạm.
tatoebaEn: 2879060
tatoebaVi: 8982148
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**She interrogated a suspect.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cô ấy đã tra hỏi một nghi phạm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She interrogated a suspect. | Cô ấy đã tra hỏi một nghi phạm. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
