Câu tiếng Anh
She is contemplating a trip.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy đang tính đi du lịch đâu đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She is contemplating a trip. | Cô ấy đang tính đi du lịch đâu đó. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
She is contemplating a trip.
Cô ấy đang tính đi du lịch đâu đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She is contemplating a trip. | Cô ấy đang tính đi du lịch đâu đó. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn