Câu tiếng Anh
She is not gone.
Nghĩa tiếng Việt
Bà ấy chưa đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She is not gone. | Bà ấy chưa đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She is not gone.
Bà ấy chưa đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She is not gone. | Bà ấy chưa đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn