Câu tiếng Anh
She is studying.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy đang học.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She is studying. | Cô ấy đang học. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
She is studying.
Cô ấy đang học.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She is studying. | Cô ấy đang học. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn