Câu tiếng Anh
She is the stake.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ta là người trong cuộc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She is the stake. | Cô ta là người trong cuộc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She is the stake.
Cô ta là người trong cuộc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She is the stake. | Cô ta là người trong cuộc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn