---
title: >-
  "She isn't my wife. She is my sister-in-law." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "She isn't my wife. She is my sister-in-law." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Cô ấy không phải vợ tôi. Cô ấy là chị dâu tôi.
lang: en
en: She isn't my wife. She is my sister-in-law.
vi: Cô ấy không phải vợ tôi. Cô ấy là chị dâu tôi.
tatoebaEn: 13915243
tatoebaVi: 13915375
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**She isn't my wife. She is my sister-in-law.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cô ấy không phải vợ tôi. Cô ấy là chị dâu tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She isn't my wife. She is my sister-in-law. | Cô ấy không phải vợ tôi. Cô ấy là chị dâu tôi. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
