---
title: '"- She knew where my jewellery was." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- She knew where my jewellery was." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Chà, thế thì thật khó hiểu. Con bé nói nó biết trang sức của tôi ở đâu.
lang: en
en: '- She knew where my jewellery was.'
vi: 'Chà, thế thì thật khó hiểu. Con bé nói nó biết trang sức của tôi ở đâu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 333936
---
## Câu tiếng Anh

**- She knew where my jewellery was.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chà, thế thì thật khó hiểu. Con bé nói nó biết trang sức của tôi ở đâu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - She knew where my jewellery was. | Chà, thế thì thật khó hiểu. Con bé nói nó biết trang sức của tôi ở đâu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
