---
title: >-
  "She'll have the rest when I get my pension." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "She'll have the rest when I get my pension." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Bà ấy sẽ có phần còn lại khi bác nhận trợ cấp.
lang: en
en: She'll have the rest when I get my pension.
vi: Bà ấy sẽ có phần còn lại khi bác nhận trợ cấp.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 244421
---
## Câu tiếng Anh

**She'll have the rest when I get my pension.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bà ấy sẽ có phần còn lại khi bác nhận trợ cấp.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She'll have the rest when I get my pension. | Bà ấy sẽ có phần còn lại khi bác nhận trợ cấp. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
